ming dynasty

ming dynasty

A scholar studies a blue-and-white porcelain vase from the Ming Dynasty.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà Minh (triều đại Minh): "Ming dynasty" một danh từ riêng chỉ triều đại phong kiến của Trung Quốc, tồn tại từ năm 1368 đến năm 1644. Đây một trong những triều đại nổi tiếng nhất trong lịch sử Trung Quốc, được biết đến với sự ổn định chính trị, sự phát triển văn hóa kinh tế, đặc biệt trong các lĩnh vực như thương mại, hàng hải, nghệ thuật.

dụ sử dụng
  • (Nhà Minh nổi tiếng với việc xây dựng Tử Cấm Thành.)
  • (Đồ sứ từ thời nhà Minh được các nhà sưu tập đánh giá rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Ming dynasty era": thời kỳ nhà Minh.
    • The Ming dynasty era saw a significant expansion of maritime trade. (Thời kỳ nhà Minh chứng kiến sự mở rộng đáng kể của thương mại hàng hải.)
  • "Ming dynasty artifacts": các hiện vật thời nhà Minh.
    • Many Ming dynasty artifacts are displayed in museums around the world. (Nhiều hiện vật thời nhà Minh được trưng bày trong các bảo tàng trên khắp thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Ming (adj): thuộc về nhà Minh.
    • Ming porcelain is famous for its blue and white patterns. (Đồ sứ Minh nổi tiếng với các họa tiết xanh trắng.)
  • Ming dynasty (cụm từ): thường được viết hoa chữ "Ming" "Dynasty" để chỉ triều đại cụ thể này.
Từ đồng nghĩa
  • Triều đại Minh: cách gọi khác trong tiếng Việt.
  • Nhà Minh: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Ming dynasty ruler: người cai trị nhà Minh.
    • The Ming dynasty ruler Zhu Yuanzhang founded the dynasty. (Người cai trị nhà Minh Chu Nguyên Chương, người sáng lập triều đại.)
  • Ming dynasty period: thời kỳ nhà Minh.
    • The Ming dynasty period lasted for 276 years. (Thời kỳ nhà Minh kéo dài 276 năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ming dynasty treasure": bảo vật nhà Minh, thường dùng để chỉ các đồ vật quý giá từ thời kỳ này.
    • The vase is considered a Ming dynasty treasure. (Chiếc bình được coi một bảo vật thời nhà Minh.)

Từ gần giống